Trường : THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 13/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Võ Thị Ngọc Ánh Toán 12ANH(3), 12TOAN-TN8(2) 5 5
Trần Công Hoan Hoạt dộng TN 12SUDIA(1) 11 11
Toán 12SINH(3), 12SUDIA(3), 12TOAN-TN5(2), 12TOAN-TN7(2)
Nguyễn Thị Thanh Tâm Toán 10VAN(3), 10DIA(3), 11LY(4), 11HOA(4) 14 14
Hoàng Đức Quốc Hoạt dộng TN 11SU(1) 14 14
Toán 11SU(3), 12HOA(3), 12VAN(3), 12TOAN-TN4(2), 12TOAN-TN6(2)
Võ Quang Vinh Hoạt dộng TN 11TOAN(1) 8 8
Toán 11TOAN(3), 11ANH(4)
Nguyễn Thị Tuyết Nga Toán 10TIN(4), 10LY(4), 11TIN(2), 11SINH(4) 14 14
Thái Thị Kim Liên Toán 10HOA(2), 10SINH(4), 10ANH2(4), 12LY(3), 12TOAN-TN3(2) 15 15
Nguyễn Thị Búp Hoạt dộng TN 10ANH1(1) 12 12
Toán 10SU(2), 10ANH1(4), 12TIN(3), 12TOAN-TN2(2)
Nguyễn Văn Mến Hoạt dộng TN 10TOAN(1) 2 2
Toán 10TOAN(1)
Lê Thị Nguyệt Hoạt dộng TN 12TOAN(1) 10 10
Toán 11VAN(3), 11DIA(1), 12TOAN(3), 12TOAN-TN1(2)
Đào Hữu Hà Hoạt dộng TN 12TIN(1) 8 8
Vật lý 11LY1(2), 12LY-TN1(3)
Công nghệ 11CNCN3(2)
Lê Hữu Nghị Vật lý 10LY1(2), 10LY2(2) 4 4
Hoàng Thị Sang Hoạt dộng TN 12LY(1) 9 9
Vật lý 10TOAN(3), 12LY-TN3(3)
Công nghệ 10CNCN3(2)
Huỳnh Dương Tuyết Lan Hoạt dộng TN 12ANH(1) 3 3
Công nghệ 10CNCN1(2)
Nguyễn Thanh Trường Hoạt dộng TN 10LY(1) 3 3
Vật lý 10LY(2)
Huỳnh Thị Thùy Trâm Hoạt dộng TN 11LY(1) 8 8
Vật lý 11LY(2), 12LY-TN2(3)
Công nghệ 11CNCN1(2)
Lê Thị Ngọc Hạnh Hoạt dộng TN 11ANH(1) 10 10
Vật lý 11ANH(2), 11LY2(2), 12LY-TN4(3)
Công nghệ 11CNCN2(2)
Nguyễn Thị Tâm Vật lý 11TOAN(3), 11TIN(2), 10LY4(2), 11LY3(2) 11 11
Công nghệ 10CNCN2(2)
Lưu Công Trừng Vật lý 10TIN(3), 10ANH1(3), 10LY3(2) 8 8
Lê Thị Thủy Hóa học 10HOA(2) 2 2
Phạm Thị Thu Thanh Hóa học 12HOA-TN1(3) 3 3
Lê Thị Sửu Hoạt dộng TN 12SINH(1) 4 4
Hóa học 12HOA-TN2(3)
Nguyễn Thị Hoàng Yến Hoạt dộng TN 11HOA(1) 3 3
Hóa học 11HOA(2)
Lê Sĩ Tín Hóa học 11TOAN(3), 11LY(1), 11SINH(3), 11HOA2(2), 12HOA-TN3(3) 12 12
Trần Thị Hòa 0 0
Lê Thị Phượng Hóa học 11HOA1(2) 2 2
Nguyễn Thị Thanh Hương 0 0
Nguyễn Hoài Phong Hóa học 10TOAN(3), 10LY(2), 10SINH(3), 10HOA1(2) 10 10
Lê Thị Thanh Sinh học 11SINH1(2) 4 4
Công nghệ 10CNNN1(2)
Nguyễn Thị Xuân Giang Hoạt dộng TN 10HOA(1) 4 4
Sinh học 10HOA(3)
Nguyễn Thị Thủy Bình Sinh học 11HOA(2), 10SINH2(2) 8 8
Công nghệ 11CNNN1(2), 11CNNN2(2)
Thái Thị Lam Hoạt dộng TN 12HOA(1) 3 3
Sinh học 11SINH2(2)
Đỗ Thị Mộng Vi Hoạt dộng TN 11DIA(1) 6 6
Sinh học 12SINH-TN1(3)
Công nghệ 11CNNN3(2)
Hồ Thị Mỹ Quý Hoạt dộng TN 11SINH(1) 3 3
Sinh học 11SINH(0), 10SINH1(2)
Phan Nữ Ngọc Đoan Huyền Hoạt dộng TN 10SINH(1) 3 3
Công nghệ 10CNNN2(2)
Phạm Tấn Khắc 0 0
Nguyễn Đức Quốc Tin học 10TIN1(2), 10TIN4(2) 4 4
Lê Quang Tâm Tin học 11TIN2(2), 12TIN-TN(0) 2 2
Vũ Thị Thu Giang Hoạt dộng TN 10TIN(1) 1 1
Nguyễn Thị Nhân Ái Tin học 11TIN(2), 10TIN3(2), 11TIN1(2) 6 6
Hồ Văn Luận Tin học 10TIN2(2), 10TIN5(2), 11TIN3(2), 11TIN4(2) 8 8
Nguyễn Trọng Thảo Nguyên Ngữ văn 12VAN(3), 12VAN-TN6(2) 5 5
Võ Thị Hương Thủy Hoạt dộng TN 11VAN(1) 9 9
Ngữ văn 11VAN(3), 12SINH(3), 12VAN-TN5(2)
Nguyễn Thị Hồng Xuyến 0 0
Đinh Thị Phương Ngữ văn 10ANH2(4), 12TOAN(3), 12HOA(3), 12VAN-TN1(2), 12VAN-TN4(2) 14 14
Đoàn Thị Trúc Hoạt dộng TN 10VAN(1) 8 8
Ngữ văn 10VAN(2), 12SUDIA(3), 12VAN-TN7(2)
Đinh Thị Phúc Trang Ngữ văn 12TIN(3), 12LY(3), 12VAN-TN2(2), 12VAN-TN3(2) 10 10
Nguyễn Thị Thu Thủy Ngữ văn 10TIN(3), 10LY(1), 10HOA(2), 10DIA(4), 11TOAN(3), 11SINH(3) 16 16
Lê Thị Xuân Đào Ngữ văn 11TIN(3), 11ANH(4) 7 7
Mai Thị Thiện Ngữ văn 10SU(4), 10ANH1(1), 11HOA(1), 11DIA(4) 10 10
Trần Thị Mỹ Hạnh Ngữ văn 12ANH(3), 12VAN-TN8(2) 5 5
Trần Thị Phượng Lịch sử 10TOAN(2), 10TIN(2), 10LY(2), 10SINH(2), 10ANH2(2), 12SU-TN2(3) 13 13
Nguyễn Trung Quân Lịch sử 11TIN(2), 11LY(2), 11HOA(2), 11SINH(2), 12SU-TN1(3) 11 11
Đinh Thị Mỹ Vy Hoạt dộng TN 10SU(1) 7 7
Lịch sử 10HOA(2), 10SU(2), 10ANH1(2)
Võ Thị Hiền 0 0
Đoàn Vũ Lâm Uyên Lịch sử 11VAN(3), 11SU(1), 11ANH(1) 5 5
Nguyễn Minh Đại Lịch sử 10VAN(3), 10DIA(2), 11TOAN(1), 11DIA(2) 8 8
Nguyễn Thái Sơn Hoạt dộng TN 12VAN(1) 5 5
Giáo dục KTPL 10GDKT-PL3(2), 10GDKT-PL4(2), 12GDKT-TN(0)
Phạm Thị Tâm Giáo dục KTPL 11VAN(2), 11SU(2), 11DIA(2), 10GDKT-PL5(2), 11GDKT-PL3(2) 10 10
Trần Bảo Ngân Giáo dục KTPL 10VAN(2), 10SU(2), 10DIA(2), 10GDKT-PL1(2), 10GDKT-PL2(2), 11GDKT-PL1(2), 11GDKT-PL2(2) 14 14
Trần Thùy Uyên Địa lí 12DIA-TN(3) 3 3
Nguyễn Thị Hoa Mai Địa lí 11VAN(2), 11ANH(2) 4 4
Bạch Thị Út Loan Địa lí 10VAN(1), 10ANH1(2), 10ANH2(2) 5 5
Phan Thị Thanh Huyền Hoạt dộng TN 10DIA(1) 6 6
Địa lí 10SU(3), 10DIA(2)
Vũ Tuấn Anh Địa lí 11SU(3), 11DIA(2) 5 5
Trần Tráng Trinh Tiếng Anh 12TA-TN1(3) 3 3
Nguyễn Thị Hồng Quang Tiếng Anh 12TA-TN2(3) 3 3
Lê Quốc Nam Tiếng Anh 12TA-TN3(3) 3 3
Lê Thị Văn Tuệ Hoạt dộng TN 10ANH2(1) 4 4
Tiếng Anh 10DIA(1), 10ANH2(2)
Bùi Thị Tùng Thi Tiếng Anh 11LY(3), 11SU(3) 6 6
Lê Thị Hiền Tiếng Anh 12TA-TN4(3) 3 3
Nguyễn Thị Hương Tiếng Anh 10TIN(2), 10HOA(3), 10SU(1), 11TOAN(1), 11SINH(2) 9 9
Nguyễn Hà Phương Thủy Tiếng Anh 10LY(3), 10VAN(3), 11ANH(1) 7 7
Phạm Thị Thu Hương Hoạt dộng TN 11TIN(1) 7 7
Tiếng Anh 10ANH1(2), 11TIN(3), 11VAN(1)
Nguyễn Đăng Tiến Tiếng Anh 10TOAN(2), 10SINH(2), 11HOA(3), 11DIA(3) 10 10
Tôn Thất Bảo Anh 0 0
Nguyễn Thiện Nguyên 0 0
Lê Văn Nguyên 0 0
Nguyễn Phương Bảo Vy Ngữ văn 10TOAN(3), 10SINH(3), 11LY(2), 11SU(2) 10 10

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 11-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net