Trường : THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Võ Thị Ngọc Ánh Toán 10VAN(3) 3 3
Trần Công Hoan Hoạt dộng TN 11SU(1) 10 10
Toán 11SU(3), 12TIN(3), 12SU(3)
Nguyễn Thị Thanh Tâm 0 0
Hoàng Đức Quốc Toán 11TIN(3), 11HOA(3), 11SINH(3), 11ANH2(3) 12 12
Võ Quang Vinh Toán 10SINH(3), 10ANH2(3), 12TOAN(3), 12DIA(3) 12 12
Nguyễn Thị Tuyết Nga Toán 10LY(3), 10HOA(3), 10SU(3), 10ANH1(3), 12SINH(3) 15 15
Thái Thị Kim Liên Hoạt dộng TN 12ANH(1) 10 10
Toán 11LY(3), 12LY(3), 12ANH(3)
Nguyễn Thị Búp Hoạt dộng TN 10TOAN(1) 10 10
Toán 10TOAN(3), 10TIN(3), 10DIA(3)
Nguyễn Văn Mến Toán 11TOAN(3), 11VAN(3), 11DIA(3), 12HOA(3) 12 12
Lê Thị Nguyệt Hoạt dộng TN 11ANH1(1) 7 7
Toán 11ANH1(3), 12VAN(3)
Đào Hữu Hà Hoạt dộng TN 12LY(1) 5 5
Vật lý 12LY(2)
Công nghệ 11CNCN2(2)
Lê Hữu Nghị Vật lý 11TIN(2), 11ANH1(2), 12ANH(2) 6 6
Hoàng Thị Sang Hoạt dộng TN 10LY(1) 7 7
Vật lý 10LY(2), 12TIN(2)
Công nghệ 10CNCN2(2)
Huỳnh Dương Tuyết Lan Hoạt dộng TN 12TOAN(1) 9 9
Vật lý 12TOAN(2), 11LY2(2), 12LY3(2)
Công nghệ 10CNCN1(2)
Nguyễn Thanh Trường Hoạt dộng TN 11LY(1) 5 5
Vật lý 11LY(2), 11LY1(2)
Huỳnh Thị Thùy Trâm Hoạt dộng TN 11ANH2(1) 5 5
Vật lý 11ANH2(2), 12LY1(2)
Lê Thị Ngọc Hạnh Hoạt dộng TN 10DIA(1) 9 9
Vật lý 10TOAN(2), 12LY2(2)
Công nghệ 11CNCN1(2), 11CNCN3(2)
Nguyễn Thị Tâm Hoạt dộng TN 10ANH2(1) 11 11
Vật lý 10ANH2(2), 10LY1(2), 10LY2(2), 11LY3(2)
Công nghệ 12CNCN1(2)
Lưu Công Trừng Vật lý 10TIN(2), 10ANH1(2), 11TOAN(2) 10 10
Công nghệ 12CNCN2(2), 12CNCN3(2)
Lê Thị Thủy Hóa học 11HOA(2) 2 2
Phạm Thị Thu Thanh Hóa học 10HOA(2) 2 2
Lê Thị Sửu Hóa học 10SINH(2), 11LY(2), 10HOA1(2), 11HOA1(2) 8 8
Nguyễn Thị Hoàng Yến Hoạt dộng TN 11TOAN(1) 5 5
Hóa học 11TOAN(2), 12HOA(2)
Lê Sĩ Tín Hóa học 10TOAN(2), 12TOAN(2), 12SINH(2), 12HOA1(2) 8 8
Lê Thị Phượng Hóa học 12LY(2) 2 2
Nguyễn Hoài Phong Hoạt dộng TN 11SINH(1) 5 5
Hóa học 10LY(2), 11SINH(2)
Lê Thị Thanh Sinh học 11SINH1(2), 12SINH2(2) 6 6
Công nghệ 10CNNN1(2)
Nguyễn Thị Xuân Giang Hoạt dộng TN 11HOA(1) 3 3
Sinh học 11HOA(2)
Nguyễn Thị Thủy Bình Hoạt dộng TN 12HOA(1) 9 9
Sinh học 12HOA(2)
Công nghệ 11CNNN1(2), 11CNNN2(2), 12CNNN1(2)
Thái Thị Lam Hoạt dộng TN 12SINH(1) 7 7
Sinh học 12SINH(2), 11SINH2(2)
Công nghệ 10CNNN3(2)
Đỗ Thị Mộng Vi Hoạt dộng TN 10HOA(1) 5 5
Sinh học 10HOA(2), 12SINH1(2)
Hồ Thị Mỹ Quý Sinh học 11SINH(2), 10SINH1(2) 8 8
Công nghệ 12CNNN2(2), 12CNNN3(2)
Phan Nữ Ngọc Đoan Huyền Hoạt dộng TN 10SINH(1) 5 5
Sinh học 10SINH(2)
Công nghệ 10CNNN2(2)
Phạm Tấn Khắc 0 0
Nguyễn Đức Quốc Tin học 10TIN2(2), 10TIN5(2), 11TIN1(2), 11TIN4(2) 8 8
Lê Quang Tâm Hoạt dộng TN 12TIN(1) 7 7
Tin học 12TIN(2), 10TIN7(2), 12TIN4(2)
Vũ Thị Thu Giang Hoạt dộng TN 11TIN(1) 7 7
Tin học 11TIN(2), 11TIN3(2), 12TIN3(2)
Nguyễn Thị Nhân Ái Hoạt dộng TN 10TIN(1) 11 11
Tin học 10TIN(2), 10TIN3(2), 10TIN6(2), 12TIN1(2), 12TIN2(2)
Hồ Văn Luận Hoạt dộng TN 10ANH1(1) 9 9
Tin học 10TIN1(2), 10TIN4(2), 11TIN2(2), 11TIN5(2)
Nguyễn Trọng Thảo Nguyên Ngữ văn 12SINH(3), 12VAN(3) 6 6
Võ Thị Hương Thủy Ngữ văn 11VAN(3), 12DIA(3) 6 6
Đinh Thị Phương Ngữ văn 10ANH1(3), 12TIN(3), 12SU(3) 9 9
Đoàn Thị Trúc Ngữ văn 10LY(3), 10VAN(3), 12TOAN(3) 9 9
Đinh Thị Phúc Trang Ngữ văn 11TIN(3), 11ANH1(3), 12LY(3), 12HOA(3) 12 12
Nguyễn Thị Thu Thủy Ngữ văn 10SINH(3), 10DIA(3), 10ANH2(3), 11TOAN(3), 11SU(3) 15 15
Lê Thị Xuân Đào 0 0
Mai Thị Thiện Ngữ văn 10HOA(3), 11LY(3), 11SINH(3), 11ANH2(3) 12 12
Trần Thị Mỹ Hạnh Ngữ văn 12ANH(3) 3 3
Trần Thị Phượng Hoạt dộng TN 12VAN(1) 12 12
Lịch sử 10TOAN(1), 10TIN(1), 10LY(1), 10SINH(1), 10ANH2(1), 12LY(2), 12VAN(2), 12ANH(2)
Nguyễn Trung Quân Lịch sử 11TIN(1), 11LY(1), 11HOA(1), 11SINH(1), 11ANH2(1), 12TIN(2), 12HOA(2), 12SINH(2), 12SU(2), 12DIA(2) 15 15
Đinh Thị Mỹ Vy Hoạt dộng TN 10SU(1) 4 4
Lịch sử 10VAN(1), 10SU(1), 10DIA(1)
Võ Thị Hiền Lịch sử 12TOAN(2) 2 2
Đoàn Vũ Lâm Uyên Lịch sử 11VAN(1), 11SU(1), 11ANH1(1) 3 3
Nguyễn Minh Đại Lịch sử 10HOA(1), 10ANH1(1), 11TOAN(1), 11DIA(1) 4 4
Nguyễn Thái Sơn Hoạt dộng TN 12DIA(1) 11 11
Giáo dục KTPL 10VAN(2), 10SU(2), 11VAN(2), 12DIA(2), 12GDKT-PL3(2)
Phạm Thị Tâm Hoạt dộng TN 12SU(1) 13 13
Giáo dục KTPL 12VAN(2), 12SU(2), 11GDKT-PL3(2), 11GDKT-PL4(2), 12GDKT-PL1(2), 12GDKT-PL2(2)
Trần Bảo Ngân Giáo dục KTPL 10DIA(2), 11SU(2), 11DIA(2), 10GDKT-PL1(2), 10GDKT-PL2(2), 11GDKT-PL1(2), 11GDKT-PL2(2) 14 14
Trần Thùy Uyên Địa lí 11VAN(2), 12SU(2) 4 4
Nguyễn Thị Hoa Mai Địa lí 10DIA(2), 10ANH1(2), 12VAN(2) 6 6
Bạch Thị Út Loan Hoạt dộng TN 10VAN(1) 7 7
Địa lí 10VAN(2), 10ANH2(2), 12DIA(2)
Phan Thị Thanh Huyền Hoạt dộng TN 11DIA(1) 5 5
Địa lí 10SU(2), 11DIA(2)
Vũ Tuấn Anh Địa lí 11SU(2), 11ANH1(2), 11ANH2(2), 12ANH(2) 8 8
Trần Tráng Trinh Tiếng Anh 12ANH(3) 3 3
Nguyễn Thị Hồng Quang Tiếng Anh 10TOAN(3), 10LY(3), 10SINH(3) 9 9
Lê Quốc Nam Tiếng Anh 12TOAN(3), 12TIN(3), 12LY(3), 12SU(3) 12 12
Lê Thị Văn Tuệ Tiếng Anh 10ANH1(3), 11TOAN(3), 11TIN(3) 9 9
Bùi Thị Tùng Thi Tiếng Anh 12DIA(3) 3 3
Lê Thị Hiền Tiếng Anh 11ANH2(3), 12HOA(3) 6 6
Nguyễn Thị Hương Tiếng Anh 10TIN(3), 10VAN(3), 10SU(3), 11LY(3), 11SINH(3), 11DIA(3) 18 18
Nguyễn Hà Phương Thủy Tiếng Anh 11ANH1(3), 12SINH(3), 12VAN(3) 9 9
Phạm Thị Thu Hương Hoạt dộng TN 11VAN(1) 10 10
Tiếng Anh 10HOA(3), 10DIA(3), 11VAN(3)
Nguyễn Đăng Tiến Tiếng Anh 10ANH2(3), 11HOA(3), 11SU(3) 9 9
Tôn Thất Bảo Anh 0 0
Nguyễn Thiện Nguyên 0 0
Lê Văn Nguyên GDQP 11TOAN(1), 11TIN(1), 11LY(1), 11HOA(1), 11SINH(1), 11VAN(1), 11SU(1), 11DIA(1), 11ANH1(1), 12LY(1), 12SINH(1), 12VAN(1), 12SU(1), 12DIA(1), 12ANH(1) 15 15
Nguyễn Phương Bảo Vy Ngữ văn 10TOAN(3), 10TIN(3), 10SU(3), 11HOA(3), 11DIA(3) 15 15
Phạm Văn Kiên GDQP 11ANH2(1), 12TOAN(1), 12TIN(1), 12HOA(1) 4 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 13-09-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net