Trường : THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 26/10/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Võ Thị Ngọc Ánh Toán 10TOANCH(6) 6 6
Trần Công Hoan Toán 11SU(0), 12TOAN-TN2(2), 12TOAN-TN7(2), 12TIN(2), 12SU(0) 6 6
Nguyễn Thị Thanh Tâm 0 0
Hoàng Đức Quốc Toán 11TIN(0), 11HOA(2), 11SINH(1), 11ANH2(0) 3 3
Võ Quang Vinh Toán 10ANH2(0), 12TOAN-TN1(2), 12TOAN-TN8(2), 12TOAN(0), 12DIA(0), 12TOANCH(3) 7 7
Nguyễn Thị Tuyết Nga Toán 10LY(0), 10HOA(0), 10ANH1(0), 12TOAN-TN5(2), 12SINH(0) 2 2
Thái Thị Kim Liên Toán 12TOAN-TN3(2), 12TOAN-TN9(2), 12LY(2), 12ANH(1) 7 7
Nguyễn Thị Búp Toán 10TOAN(0), 10TIN(2), 10DIA(0) 2 2
Nguyễn Văn Mến Toán 11TOANCH(3), 11TOAN(1), 11VAN(1), 12TOAN-TN4(2), 12HOA(0) 7 7
Lê Thị Nguyệt Toán 11ANH1(2), 12TOAN-TN6(2), 12VAN(0) 4 4
Đào Hữu Hà Vật lý 10LYCH(6), 12LY(0) 6 6
Lê Hữu Nghị 0 0
Hoàng Thị Sang Vật lý 10LY(0), 12LY-TN3(2), 12TIN(0) 2 2
Huỳnh Dương Tuyết Lan Vật lý 12LY-TN1(2), 12TOAN(0) 2 2
Nguyễn Thanh Trường Vật lý 11LYCH(3), 11LY(0) 3 3
Huỳnh Thị Thùy Trâm Vật lý 11ANH2(0), 12LY-TN2(2), 12LYCH(3) 5 5
Lê Thị Ngọc Hạnh Vật lý 12LY-TN4(2) 2 2
Nguyễn Thị Tâm 0 0
Lưu Công Trừng 0 0
Lê Thị Thủy Hóa học 11HOACH(3), 11LY(0), 11HOA(0) 3 3
Phạm Thị Thu Thanh Hóa học 10HOACH(6), 10HOA(0) 6 6
Lê Thị Sửu 0 0
Nguyễn Thị Hoàng Yến Hóa học 11TOAN(0), 12HOA-TN1(2), 12HOA(0), 12HOACH(3) 5 5
Lê Sĩ Tín Hóa học 10TOAN(0), 10SINH(0), 12HOA-TN3(2), 12TOAN(1), 12SINH(1) 4 4
Lê Thị Phượng Hóa học 12HOA-TN2(2), 12LY(0) 2 2
Nguyễn Hoài Phong 0 0
Lê Thị Thanh 0 0
Nguyễn Thị Xuân Giang Sinh học 11HOA(0), 12SINHCH(3) 3 3
Nguyễn Thị Thủy Bình Sinh học 11SINHCH(3), 12HOA(1) 4 4
Thái Thị Lam 0 0
Đỗ Thị Mộng Vi Sinh học 10HOA(0), 12SINH-TN1(2) 2 2
Hồ Thị Mỹ Quý 0 0
Phan Nữ Ngọc Đoan Huyền Sinh học 10SINHCH(6), 10SINH(0) 6 6
Phạm Tấn Khắc Tin học 12TINCH(3) 3 3
Nguyễn Đức Quốc 0 0
Lê Quang Tâm 0 0
Vũ Thị Thu Giang Tin học 11TINCH(3), 11TIN(0) 3 3
Nguyễn Thị Nhân Ái 0 0
Hồ Văn Luận Tin học 10TINCH(6) 6 6
Nguyễn Trọng Thảo Nguyên Ngữ văn 12VAN-TN6(2), 12SINH(0), 12VAN(0) 2 2
Võ Thị Hương Thủy Ngữ văn 11VANCH(3), 11VAN(0), 12VAN-TN4(2), 12VAN-TN8(2), 12DIA(2) 9 9
Đinh Thị Phương Ngữ văn 10ANH1(1), 12VAN-TN2(2), 12VAN-TN7(2), 12TIN(1), 12SU(1) 7 7
Đoàn Thị Trúc Ngữ văn 10VANCH(6), 10LY(2), 10VAN(0), 12VAN-TN1(2), 12TOAN(2) 12 12
Đinh Thị Phúc Trang Ngữ văn 11TIN(0), 11ANH1(0), 12VAN-TN3(2), 12LY(1), 12HOA(2), 12VANCH(3) 8 8
Nguyễn Thị Thu Thủy Ngữ văn 10SINH(3), 10DIA(0), 10ANH2(0), 11TOAN(0), 11SU(0) 3 3
Lê Thị Xuân Đào 0 0
Mai Thị Thiện Ngữ văn 10HOA(1), 11LY(0), 11SINH(0), 11ANH2(0), 12VAN-TN5(2) 3 3
Trần Thị Mỹ Hạnh Ngữ văn 12VAN-TN9(2), 12ANH(0) 2 2
Trần Thị Phượng Lịch sử 10TOAN(1), 10TIN(1), 10LY(0), 10SINH(0), 10ANH2(0), 12SU-TN1(2), 12LY(0), 12VAN(0), 12ANH(0) 4 4
Nguyễn Trung Quân Lịch sử 11TIN(0), 11LY(1), 11HOA(1), 11SINH(0), 11ANH2(1), 12SU-TN2(2), 12TIN(0), 12HOA(0), 12SINH(0), 12SU(0), 12DIA(0) 5 5
Đinh Thị Mỹ Vy Lịch sử 10SUCH(6), 10VAN(0), 10SU(0), 10DIA(1) 7 7
Võ Thị Hiền Lịch sử 11SUCH(3), 12TOAN(0) 3 3
Đoàn Vũ Lâm Uyên Lịch sử 11VAN(0), 11SU(0), 11ANH1(0), 12SUCH(3) 3 3
Nguyễn Minh Đại Lịch sử 10HOA(1), 10ANH1(1), 11TOAN(0), 11DIA(0) 2 2
Nguyễn Thái Sơn 0 0
Phạm Thị Tâm 0 0
Trần Bảo Ngân Giáo dục KTPL 10DIA(0), 11SU(0), 11DIA(2) 2 2
Trần Thùy Uyên Địa lí 11VAN(0), 12SU(2), 12DIACH(3) 5 5
Nguyễn Thị Hoa Mai Địa lí 10DIACH(6), 10DIA(0), 10ANH1(0), 12VAN(2) 8 8
Bạch Thị Út Loan Địa lí 10VAN(1), 10ANH2(0), 12DIA-TN1(2), 12DIA(0) 3 3
Phan Thị Thanh Huyền Địa lí 11DIACH(3), 10SU(2), 11DIA(0) 5 5
Vũ Tuấn Anh Địa lí 11SU(2), 11ANH1(0), 11ANH2(0), 12ANH(0) 2 2
Trần Tráng Trinh Tiếng Anh 12ANH-TN1(2), 12ANH(2), 12ANHCH(3) 7 7
Nguyễn Thị Hồng Quang 0 0
Lê Quốc Nam 0 0
Lê Thị Văn Tuệ Tiếng Anh 10ANH1CH(6), 10ANH1(0), 11TOAN(1), 11TIN(2) 9 9
Bùi Thị Tùng Thi Tiếng Anh 12ANH-TN4(2), 12DIA(1) 3 3
Lê Thị Hiền Tiếng Anh 11ANH2CH(3), 11ANH2(1), 12ANH-TN2(2), 12HOA(0) 6 6
Nguyễn Thị Hương Tiếng Anh 10TIN(0), 10VAN(2), 10SU(0), 11LY(0), 11SINH(2), 11DIA(0) 4 4
Nguyễn Hà Phương Thủy Tiếng Anh 11ANH1CH(3), 11ANH1(0), 12ANH-TN3(2), 12SINH(2), 12VAN(1) 8 8
Phạm Thị Thu Hương Tiếng Anh 10HOA(0), 10DIA(1), 11VAN(2) 3 3
Nguyễn Đăng Tiến Tiếng Anh 10ANH2CH(6), 10ANH2(2), 11HOA(0), 11SU(1) 9 9
Tôn Thất Bảo Anh 0 0
Nguyễn Thiện Nguyên 0 0
Lê Văn Nguyên GDQP 10TOANCH(0), 10TINCH(0), 10LYCH(0), 10HOACH(0), 10SINHCH(0), 10VANCH(0), 10SUCH(0), 10DIACH(0), 10TOAN(1), 10TIN(0), 10LY(1), 10HOA(1), 10SINH(0), 10VAN(0), 11TOAN(1), 11TIN(1), 11LY(1), 11HOA(0), 11SINH(0), 11VAN(0), 11SU(0), 12TOAN(0), 12TIN(0), 12LY(0), 12HOA(0), 12SINH(0), 12VAN(0), 12SU(0), 12DIA(0), 12ANH(0) 6 6
Nguyễn Phương Bảo Vy Ngữ văn 10TOAN(1), 10TIN(0), 10SU(1), 11HOA(0), 11DIA(0) 2 2
Phạm Văn Kiên GDQP 10ANH1CH(0), 10ANH2CH(0), 10SU(0), 10DIA(1), 10ANH1(1), 10ANH2(1), 11DIA(1), 11ANH1(1), 11ANH2(1) 6 6
Tạ Quỳnh Nga Toán 10SINH(0), 10VAN(0), 10SU(0), 11LY(1), 11DIA(0) 1 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 24-10-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net