BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 10TOAN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10TIN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10LY | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10HOA | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10SINH | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10VAN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10SU | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10DIA | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10ANH1 | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 10ANH2 | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) | 15 |
| 11TOAN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11TIN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11LY | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11HOA | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11SINH | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11VAN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11SU | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11DIA | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11ANH1 | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 11ANH2 | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 16 |
| 12TOAN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 12TIN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 12LY | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 12HOA | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 12SINH | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 12VAN | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 12SU | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 12DIA | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 12ANH | Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) | 17 |
| 10LY1 | Vật lý(2) | 2 |
| 10LY2 | Vật lý(2) | 2 |
| 10CNCN1 | Công nghệ(2) | 2 |
| 10CNCN2 | Công nghệ(2) | 2 |
| 10HOA1 | Hóa học(2) | 2 |
| 10SINH1 | Sinh học(2) | 2 |
| 10CNNN1 | Công nghệ(2) | 2 |
| 10CNNN2 | Công nghệ(2) | 2 |
| 10CNNN3 | Công nghệ(2) | 2 |
| 10GDKT-PL1 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 10GDKT-PL2 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 10TIN1 | Tin học(2) | 2 |
| 10TIN2 | Tin học(2) | 2 |
| 10TIN3 | Tin học(2) | 2 |
| 10TIN4 | Tin học(2) | 2 |
| 10TIN5 | Tin học(2) | 2 |
| 10TIN6 | Tin học(2) | 2 |
| 10TIN7 | Tin học(2) | 2 |
| 11LY1 | Vật lý(2) | 2 |
| 11LY2 | Vật lý(2) | 2 |
| 11LY3 | Vật lý(2) | 2 |
| 11CNCN1 | Công nghệ(2) | 2 |
| 11CNCN2 | Công nghệ(2) | 2 |
| 11CNCN3 | Công nghệ(2) | 2 |
| 11HOA1 | Hóa học(2) | 2 |
| 11SINH1 | Sinh học(2) | 2 |
| 11SINH2 | Sinh học(2) | 2 |
| 11CNNN1 | Công nghệ(2) | 2 |
| 11CNNN2 | Công nghệ(2) | 2 |
| 11GDKT-PL1 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 11GDKT-PL2 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 11GDKT-PL3 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 11GDKT-PL4 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 11TIN1 | Tin học(2) | 2 |
| 11TIN2 | Tin học(2) | 2 |
| 11TIN3 | Tin học(2) | 2 |
| 11TIN4 | Tin học(2) | 2 |
| 11TIN5 | Tin học(2) | 2 |
| 12CNCN1 | Công nghệ(2) | 2 |
| 12CNCN2 | Công nghệ(2) | 2 |
| 12CNCN3 | Công nghệ(2) | 2 |
| 12CNNN1 | Công nghệ(2) | 2 |
| 12CNNN2 | Công nghệ(2) | 2 |
| 12CNNN3 | Công nghệ(2) | 2 |
| 12GDKT-PL1 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 12GDKT-PL2 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 12GDKT-PL3 | Giáo dục KTPL(2) | 2 |
| 12HOA1 | Hóa học(2) | 2 |
| 12LY1 | Vật lý(2) | 2 |
| 12LY2 | Vật lý(2) | 2 |
| 12LY3 | Vật lý(2) | 2 |
| 12SINH1 | Sinh học(2) | 2 |
| 12SINH2 | Sinh học(2) | 2 |
| 12TIN1 | Tin học(2) | 2 |
| 12TIN2 | Tin học(2) | 2 |
| 12TIN3 | Tin học(2) | 2 |
| 12TIN4 | Tin học(2) | 2 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 13-09-2026 |