Trường : THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 14/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10TOAN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 15
10TIN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 15
10LY Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 15
10HOA Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 15
10SINH Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 15
10VAN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3) 15
10SU Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3) 15
10DIA Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3) 15
10ANH1 Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) 15
10ANH2 Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) 15
11TOAN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11TIN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11LY Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11HOA Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11SINH Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11VAN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11SU Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11DIA Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11ANH1 Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
11ANH2 Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 16
12TOAN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
12TIN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
12LY Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
12HOA Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
12SINH Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Sinh học(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
12VAN Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
12SU Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
12DIA Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KTPL(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
12ANH Hoạt dộng TN(1), Toán(3), Vật lý(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3), GDQP(1) 17
10LY1 Vật lý(2) 2
10LY2 Vật lý(2) 2
10CNCN1 Công nghệ(2) 2
10CNCN2 Công nghệ(2) 2
10HOA1 Hóa học(2) 2
10SINH1 Sinh học(2) 2
10CNNN1 Công nghệ(2) 2
10CNNN2 Công nghệ(2) 2
10CNNN3 Công nghệ(2) 2
10GDKT-PL1 Giáo dục KTPL(2) 2
10GDKT-PL2 Giáo dục KTPL(2) 2
10TIN1 Tin học(2) 2
10TIN2 Tin học(2) 2
10TIN3 Tin học(2) 2
10TIN4 Tin học(2) 2
10TIN5 Tin học(2) 2
10TIN6 Tin học(2) 2
10TIN7 Tin học(2) 2
11LY1 Vật lý(2) 2
11LY2 Vật lý(2) 2
11LY3 Vật lý(2) 2
11CNCN1 Công nghệ(2) 2
11CNCN2 Công nghệ(2) 2
11CNCN3 Công nghệ(2) 2
11HOA1 Hóa học(2) 2
11SINH1 Sinh học(2) 2
11SINH2 Sinh học(2) 2
11CNNN1 Công nghệ(2) 2
11CNNN2 Công nghệ(2) 2
11GDKT-PL1 Giáo dục KTPL(2) 2
11GDKT-PL2 Giáo dục KTPL(2) 2
11GDKT-PL3 Giáo dục KTPL(2) 2
11GDKT-PL4 Giáo dục KTPL(2) 2
11TIN1 Tin học(2) 2
11TIN2 Tin học(2) 2
11TIN3 Tin học(2) 2
11TIN4 Tin học(2) 2
11TIN5 Tin học(2) 2
12CNCN1 Công nghệ(2) 2
12CNCN2 Công nghệ(2) 2
12CNCN3 Công nghệ(2) 2
12CNNN1 Công nghệ(2) 2
12CNNN2 Công nghệ(2) 2
12CNNN3 Công nghệ(2) 2
12GDKT-PL1 Giáo dục KTPL(2) 2
12GDKT-PL2 Giáo dục KTPL(2) 2
12GDKT-PL3 Giáo dục KTPL(2) 2
12HOA1 Hóa học(2) 2
12LY1 Vật lý(2) 2
12LY2 Vật lý(2) 2
12LY3 Vật lý(2) 2
12SINH1 Sinh học(2) 2
12SINH2 Sinh học(2) 2
12TIN1 Tin học(2) 2
12TIN2 Tin học(2) 2
12TIN3 Tin học(2) 2
12TIN4 Tin học(2) 2

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 13-09-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net